Wagyu Nhật vào Việt Nam: kiểm tra trước khi đặt hàng

Theo kinh nghiệm xuất khẩu của chúng tôi — đây là nhận định nghiệp vụ, không phải số liệu thống kê — nhiều trường hợp lô hàng thịt bò Nhật Bản bị giữ tại cửa khẩu Việt Nam không phải vì chất lượng thịt, mà vì ba dòng chữ mô tả hàng hóa không trùng nhau: dòng trên đơn đặt hàng của quý vị, dòng trên giấy phép nhập khẩu, và dòng trên giấy chứng nhận vệ sinh thịt do cơ quan có thẩm quyền Nhật Bản cấp. Giấy này đi kèm giấy chứng nhận kiểm dịch xuất khẩu do cơ quan kiểm dịch động vật Nhật Bản (AQS) cấp — dưới đây gọi chung hai giấy này là bộ giấy chứng nhận phía Nhật Bản. Ba dòng đó phải khớp từng chữ.
Bài này viết về giai đoạn trước khi đặt hàng: mặt hàng có nằm trong phạm vi được phép hay không, cơ sở giết mổ có nằm trong danh sách hay không, và mô tả hàng hóa nên viết thế nào. Nếu điều quý vị cần là thời gian — còn lại bao nhiêu ngày sử dụng sau khi hàng thông quan, nên chọn hàng mát đường hàng không hay hàng đông lạnh đường biển — thì đó là chủ đề của một bài riêng bằng tiếng Anh: Vietnam Wagyu: Permits Decide Chilled vs Frozen. Nói gọn: bài kia trả lời khi nào, bài này trả lời cái gì và có được hay không. Toàn bộ điều kiện nhập khẩu ở dạng danh mục nằm tại trang điều kiện nhập khẩu thịt bò wagyu Nhật Bản vào Việt Nam.
Kiểm tra 1: mặt hàng có nằm trong phạm vi được phép không
Đây là bước bị bỏ qua nhiều nhất, và cũng là bước tốn kém nhất khi bỏ qua, vì sai ở đây thì mọi thứ phía sau — giấy phép, chứng nhận, đặt chỗ hàng không — đều phải làm lại.
Thịt bò Nhật Bản nhập vào Việt Nam theo phạm vi hiện hành gồm các phần thịt cùng một nhóm nội tạng giới hạn: tim, gan và thận. Các loại nội tạng khác nằm ngoài phạm vi hiện tại. Nếu thực đơn của quý vị có món dùng nội tạng ngoài nhóm này, hãy giải quyết ngay từ khâu lên thực đơn, đừng để đến khâu làm chứng từ.
Việc cần làm, trước khi bàn giá:
- Liệt kê từng mặt hàng quý vị định mua, ghi rõ là phần thịt hay nội tạng, và nếu là nội tạng thì ghi rõ bộ phận.
- Đánh dấu mọi mặt hàng nằm ngoài nhóm tim / gan / thận. Đó là những mặt hàng cần xác nhận riêng trước khi đưa vào đơn hàng.
- Với mỗi mặt hàng còn lại, ghi thêm: có xương hay không xương, mát hay đông lạnh, quy cách đóng gói.
- Xác nhận lại phạm vi hiện hành với cơ quan thú y có thẩm quyền hoặc đại lý làm thủ tục hải quan của quý vị. Phạm vi có thể thay đổi, và văn bản của cơ quan quản lý tại thời điểm nhập khẩu mới là căn cứ.
Kiểm tra 2: cơ sở Nhật Bản có nằm trong danh sách không
Việc kiểm tra có hai phía — phía Nhật Bản và phía Việt Nam — và cả hai đều phải đúng.
Phía Nhật Bản. Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản công bố danh sách cơ sở được phép xuất khẩu, tách riêng theo từng nước đến. Trang khu vực châu Á có dòng dành cho Việt Nam kèm tệp danh sách cơ sở: trang điều kiện xuất khẩu sang châu Á (MAFF). Hãy hỏi nhà cung cấp số hiệu cơ sở sẽ xuất hiện trên bộ giấy chứng nhận phía Nhật Bản — không phải tên công ty thương mại — rồi tìm đúng số đó trong tệp. Ghi lại ngày cập nhật hiển thị bên cạnh liên kết; danh sách được cập nhật định kỳ và việc có tên trong danh sách có thể thay đổi.
Phía Việt Nam. Việc có tên trong tệp của phía Nhật Bản chưa đủ: tư cách của cơ sở còn phải được phía Việt Nam công nhận tại thời điểm nhập khẩu. Đây là hai việc khác nhau, và cách công bố cũng như cách tra cứu ở phía Việt Nam do cơ quan có thẩm quyền quy định. Hãy để đại lý làm thủ tục hải quan của quý vị xác nhận tư cách của đúng số hiệu cơ sở đó với cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam, và làm việc này trước khi phát hành đơn đặt hàng.
Kiểm tra 3: viết một chuỗi mô tả duy nhất, rồi yêu cầu mọi chứng từ dùng lại nguyên văn
Đơn đặt hàng là chứng từ sớm nhất trong chuỗi và là chứng từ do quý vị viết. Mọi chứng từ sau đó đều lấy nội dung từ nó. Vì vậy đây là điểm duy nhất quý vị thực sự kiểm soát được.
Hãy soạn một chuỗi mô tả cố định cho mỗi mặt hàng, gồm đủ các thành phần sau, rồi ghi vào hợp đồng rằng chuỗi này phải xuất hiện nguyên văn trên hóa đơn, phiếu đóng gói, bộ giấy chứng nhận phía Nhật Bản và nhãn thùng:
- Tên bộ phận thịt, viết theo cách sẽ dùng trên bộ giấy chứng nhận phía Nhật Bản.
- Có xương / không xương.
- Mát hay đông lạnh, kèm dải nhiệt độ bảo quản.
- Số hiệu cơ sở giết mổ và cơ sở chế biến.
- Trọng lượng tịnh và quy cách đóng gói.
- Mã HS mà quý vị sẽ khai.
Một khác biệt tưởng nhỏ — ví dụ chứng từ ghi tên bộ phận theo cách gọi này còn giấy phép ghi theo cách gọi khác — cũng đủ để lô hàng bị đặt câu hỏi. Việc phát hành lại một chứng từ có nghĩa là chờ nó đi từ Nhật Bản sang, còn hàng mát thì mất ngày sử dụng trong lúc chờ.
Chúng tôi cần gì để báo giá
Khi ba bước kiểm tra trên đã xong, quý vị đã có sẵn mọi thứ chúng tôi cần:
- Danh sách mặt hàng, nêu rõ phần thịt hay nội tạng và bộ phận cụ thể.
- Bộ phận thịt và hạng, mát hay đông lạnh.
- Trọng lượng hoặc số miếng mỗi thùng, và khối lượng đặt hàng hằng tháng dự kiến.
- Cửa khẩu nhập và đại lý làm thủ tục hải quan của quý vị.
- Kênh bán: khách sạn, nhà hàng hay phân phối.
Chúng tôi xác nhận điều kiện của cơ sở và bộ chứng từ cho từng lô hàng, không coi bất kỳ điều nào là đương nhiên. Báo giá được phát hành bằng đô la Mỹ.
Gửi cho chúng tôi danh sách mặt hàng, khối lượng đặt hàng và cửa khẩu để nhận báo giá sỉ
Lưu ý: phạm vi mặt hàng được phép, mẫu giấy chứng nhận và danh sách cơ sở có thể thay đổi. Hãy căn cứ vào văn bản do cơ quan có thẩm quyền công bố tại thời điểm nhập khẩu, và xác nhận lại với đại lý làm thủ tục hải quan trước mỗi lô hàng mới.